american smokewood

american smokewood

A gardener prunes an American smokewood in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: American smokewood một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ miền nam Hoa Kỳ, đặc trưng bởi những chùm hoa lớn, mềm mại giống như những đám khói. Tên gọi này thường dùng để chỉ cây Cotinus obovatus (hoặc đôi khi Cotinus coggygria), thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae).

dụ sử dụng
  • (Cây american smokewood nổi tiếng với những bông hoa hồng mềm mại nở vào mùa .)
  • (Nhiều người làm vườn trồng american smokewood như một cây cảnh vẻ ngoài độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Smokewood (n): dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thực vật học.
    • The smokewood's foliage turns vibrant red in autumn. (Tán của cây smokewood chuyển sang màu đỏ rực vào mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoke tree (n): tên gọi khác của , chỉ cùng một loại cây.
    • The smoke tree is a popular choice for landscaping. (Cây smoke tree lựa chọn phổ biến cho cảnh quan.)
  • Cotinus (n): tên chi thực vật của , thường dùng trong thuật ngữ khoa học.
    • Cotinus species are admired for their airy flower clusters. (Các loài Cotinus được ngưỡng mộ những chùm hoa thoáng đãng của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Smoke bush: tên gọi thông dụng khác, nhấn mạnh dạng cây bụi.
    • The smoke bush adds a soft texture to the garden. (Cây smoke bush thêm kết cấu mềm mại cho khu vườn.)
  • Venetian sumac: tên gọi cổ điển, ít phổ biến hơn.
    • Venetian sumac was historically used for dye production. (Venetian sumac từng được dùng để sản xuất thuốc nhuộm trong lịch sử.)
Các cụm từ liên quan
  • Smokewood tree (n): cụm từ nhấn mạnh dạng cây gỗ.
    • The smokewood tree can grow up to 10 meters tall. (Cây smokewood có thể cao tới 10 mét.)
  • Feathery flowers (n): mô tả đặc điểm hoa của cây.
    • The feathery flowers of the smokewood resemble puffs of smoke. (Những bông hoa mềm mại của cây smokewood giống như những đám khói.)
Thành ngữ liên quan
  • Like smoke: so sánh với hình ảnh khói, thường dùng để miêu tả sự mờ ảo hoặc biến mất nhanh chóng.
    • The garden's beauty vanished like smoke after the storm. (Vẻ đẹp của khu vườn biến mất như khói sau cơn bão.)
  • Up in smoke: tan biến, thất bại (không trực tiếp liên quan đến cây, nhưng gợi liên tưởng).
    • His plans for the garden went up in smoke after the drought. (Kế hoạch làm vườn của anh ấy tan thành mây khói sau đợt hạn hán.)